Trung Quốc đang nhanh chóng tăng cường sản xuất khí đốt tự nhiên trong nước, được thúc đẩy bởi sự gia tăng sản lượng khí đá phiến nhanh hơn dự kiến, khiến các nhà phân tích phải điều chỉnh dự báo nhu cầu LNG xuống thấp hơn.
Sản lượng trong nước cao hơn đã làm giảm nhập khẩu LNG, với khối lượng năm ngoái giảm xuống mức thấp nhất trong sáu năm.
Nhu cầu LNG thấp hơn của Trung Quốc có thể gây áp lực lên thị trường toàn cầu, đặc biệt khi công suất mới của Mỹ và Qatar đi vào hoạt động và xuất khẩu khí đốt qua đường ống và LNG của Nga sang Trung Quốc tăng lên.
Tàu chở LNG
Trung Quốc đang tăng cường sản xuất khí đốt tự nhiên trong nước, và họ đang làm điều đó rất nhanh. Là một quốc gia tiêu thụ - và nhập khẩu - LNG lớn, nước này đóng vai trò quan trọng trong các dự báo nhu cầu LNG. Giờ đây, những dự báo này sẽ cần phải được điều chỉnh lại.
Chưa đầy mười năm trước, Trung Quốc đã phải vật lộn để phát triển sản xuất khí đốt trong nước, đặc biệt là ở các mỏ đá phiến. Cấu tạo địa chất đá phiến của Trung Quốc khác với các lưu vực đá phiến của Mỹ, và các công ty năng lượng đã gặp khó khăn trong việc đưa vào sản xuất thương mại. Giờ đây, các tập đoàn dầu khí quốc doanh của Trung Quốc đang bơm nhiều khí hơn bao giờ hết và công bố những phát hiện mới trong lĩnh vực đá phiến.
Vào tháng 11 năm ngoái, Trung Quốc đã sản xuất 22,1 tỷ m³ khí, tăng 7,1% so với năm trước, theo báo cáo của Kpler trong tháng này dựa trên dữ liệu sản lượng chính thức. Sự gia tăng này được thúc đẩy bởi "sự gia tăng sản lượng khí đá phiến nhanh hơn dự kiến ở lưu vực Tứ Xuyên". Dựa trên dữ liệu đó, công ty phân tích năng lượng này dự kiến tổng sản lượng của Trung Quốc vào năm 2025 sẽ đạt 263 tỷ m³, tăng lên 278,5 tỷ m³ trong năm nay, một lần nữa nhờ vào sự gia tăng sản lượng khí đá phiến ở các lưu vực Tứ Xuyên và Sơn Tây.
Cũng như với dầu mỏ, sản lượng trong nước tăng lên chắc chắn sẽ ảnh hưởng đến nhập khẩu, ngay cả khi Trung Quốc ngày càng dựa nhiều hơn vào khí đốt tự nhiên cho mục đích giảm phát thải. Ví dụ, năm ngoái, Trung Quốc đã ghi nhận sản lượng khí đốt trong nước cao hơn và sự sụt giảm đáng kể trong nhập khẩu LNG. Trên thực tế, nhập khẩu khí hóa lỏng năm ngoái đã giảm xuống mức thấp nhất trong sáu năm sau chuỗi 12 tháng giảm liên tiếp. Nhập khẩu chỉ phục hồi vào cuối năm nhưng không đủ để đảo ngược xu hướng giảm. Kpler dự đoán rằng nhu cầu khí tự nhiên hóa lỏng của Trung Quốc cũng sẽ giảm trong năm nay, với sản lượng khí đá phiến làm giảm khoảng 600.000 tấn nhu cầu LNG, đưa tổng nhu cầu xuống còn 73,9 triệu tấn.
Liên quan: Nỗ lực thúc đẩy xuất khẩu dầu mỏ từ Venezuela của Washington gặp trở ngại do vấn đề tài trợ
Hiện nay, 600.000 tấn không phải là con số lớn trong bối cảnh thị trường mà chỉ riêng Hoa Kỳ đã xuất khẩu hơn 100 triệu tấn vào năm ngoái. Nhưng nó lại là một bằng chứng nữa cho thấy xu hướng giảm sự phụ thuộc vào nhập khẩu năng lượng ở Trung Quốc, điều này có tác động đến thị trường hàng hóa năng lượng toàn cầu vốn đã quen với việc dựa vào Trung Quốc như là động lực chính của nhu cầu.
Việc dự báo nhu cầu khí đốt của Trung Quốc giảm – và kéo theo đó là khí hóa lỏng (LNG) – có thể ảnh hưởng đến các kế hoạch bổ sung công suất LNG mới và giá cả, làm giảm lợi nhuận của các nhà sản xuất. Chính những kế hoạch về một làn sóng cung cấp LNG mới, dự kiến sẽ đi vào hoạt động vào cuối thập kỷ này, chủ yếu từ các nhà xuất khẩu hàng đầu là Hoa Kỳ và Qatar, đã khiến nhiều nhà phân tích dự đoán thị trường LNG sẽ dư cung vào năm 2030, gây áp lực lên giá cả.
Thêm vào đó là sự cạnh tranh trên chính thị trường LNG. Trung Quốc không còn nhập khẩu khí hóa lỏng từ Mỹ trong bối cảnh cuộc chiến thuế quan giữa hai nước mà Tổng thống Donald Trump khởi xướng ngay sau khi nhậm chức. Nhưng Nga đang xuất khẩu khối lượng kỷ lục sang nước láng giềng. Hiện tại, khối lượng kỷ lục này chưa thực sự lớn. Tuy nhiên, chúng đến từ hai cơ sở LNG bị trừng phạt, cho thấy rằng, giống như dầu mỏ và tình yêu, khí đốt luôn tìm được đường đi miễn là giá cả phù hợp.
Việc xuất khẩu khí tự nhiên hóa lỏng (LNG) của Nga sang Trung Quốc ngày càng tăng cũng có thể là một yếu tố ảnh hưởng đến dự báo thị trường LNG, đặc biệt là khi lệnh cấm hoàn toàn nhập khẩu năng lượng từ Nga của Liên minh châu Âu, cụ thể là khí đốt, có hiệu lực vào năm tới. Hiện tại, Liên minh châu Âu là người mua LNG lớn nhất của Nga; một khi lệnh cấm có hiệu lực, các dòng chảy này sẽ được chuyển hướng, và các điểm đến mới có khả năng nhất sẽ là Trung Quốc và Ấn Độ.
Trong khi đó, dòng khí đốt qua đường ống vào Trung Quốc cũng dự kiến sẽ tăng cao hơn trong năm nay, làm giảm thêm nhu cầu về khí tự nhiên hóa lỏng. Theo Kpler, chỉ riêng nhập khẩu qua đường ống Power of Siberia từ Nga có thể tăng thêm 8 tỷ m³ so với năm 2025, dẫn đến tổng lượng nhập khẩu qua đường ống tăng 8% lên tổng cộng 80,7 tỷ m³. Trong khi đó, nhập khẩu khí đốt qua đường ống từ các nước Trung Á được dự báo sẽ giảm 4 tỷ m³ vào năm 2026 do nhu cầu trong nước mạnh hơn, khiến các nước này giữ lại nhiều khí đốt hơn trong nước.
Trung Quốc sẽ tiếp tục đẩy mạnh sản xuất khí đốt tự nhiên trong nước. Giảm sự phụ thuộc vào nhập khẩu năng lượng là ưu tiên hàng đầu của Bắc Kinh. Tuy nhiên, việc giảm nhập khẩu này sẽ diễn ra dần dần và sớm muộn gì cũng sẽ đạt đến giới hạn. Cho đến lúc đó, giá cả sẽ là yếu tố quyết định các quyết định nhập khẩu—và tác động tiềm tàng mà những quyết định này có thể gây ra đối với thị trường LNG toàn cầu.
glencode
Để xem được nhiều tin tức/báo cáo quan trọng hơn. Vui lòng đăng kí tài khoản để được hưởng những tiện ích của chúng tôi
Đăng kí tài khoản ngay