Cơ quan Năng lượng Quốc tế (IEA) đã công bố báo cáo triển vọng thị trường LNG mới nhất. Do sự gián đoạn vận chuyển hàng hóa tại eo biển Hormuz và nhu cầu mua hàng của người tiêu dùng giảm sút do giá khí đốt tự nhiên tăng cao, tiêu thụ khí đốt tự nhiên toàn cầu năm 2026 dự kiến sẽ giảm 0,5% so với năm trước tương đương với mức giảm 20 tỷ mét khối. Eo biển Hormuz xử lý khoảng 20% lượng khí đốt tự nhiên hóa lỏng (LNG) vận chuyển bằng đường biển toàn cầu; các xung đột địa chính trị đã cản trở các tuyến đường vận chuyển, trực tiếp làm gián đoạn dòng chảy nguồn cung khí đốt toàn cầu và gây ra sự biến động đáng kể về giá khí đốt tự nhiên và khí dầu mỏ hóa lỏng (LPG) trong nước và quốc tế. Giá chuẩn các sản phẩm năng lượng ngày 8 tháng 7 như sau:
Qatar và UAE ở Vịnh Ba Tư là những nguồn xuất khẩu LNG chính trên toàn cầu; tất cả các lô hàng LNG từ các quốc gia này đều phải đi qua eo biển Hormuz. Trong thời kỳ xung đột, khối lượng xuất khẩu giảm đáng kể, dẫn đến tình trạng khan hiếm tạm thời nguồn cung khí đốt toàn cầu. Trong nửa đầu năm, giá nhập khẩu giao ngay ở châu Á tăng mạnh, làm tăng chi phí mua sắm cho nhiều quốc gia. Mặc dù vận chuyển qua eo biển gần đây đã có sự phục hồi nhẹ, nhưng việc bảo trì tại các cơ sở ở Trung Đông và tốc độ xuất khẩu chậm lại tiếp tục hạn chế sự tăng trưởng nguồn cung toàn cầu, khiến cho tổng lượng LNG giao hàng hàng năm khó có thể đạt được tốc độ tăng trưởng như những năm trước.
Xét về dài hạn, giá khí đốt cao đang buộc các quốc gia phải đẩy nhanh quá trình đa dạng hóa nguồn cung cấp khí đốt. Mặc dù việc lập kế hoạch cho các dự án hóa lỏng khí đốt mới ở Bắc Mỹ và Châu Phi đã được đẩy nhanh, nhưng thời gian cần thiết để đưa công suất mới vào hoạt động quá dài đồng nghĩa với việc các dự án này không thể bù đắp được sự sụt giảm nguồn cung từ Trung Đông trong năm nay. 2. Hai lý do cốt lõi đằng sau sự sụt giảm nhu cầu toàn cầu: (1) hiệu ứng kìm hãm giá cả đã trở nên rõ rệt. Giá giao ngay của khí đốt tự nhiên và LNG liên tục ở mức cao; do đó, các ngành công nghiệp, sản xuất điện và hóa chất đã chủ động giảm tiêu thụ khí đốt, trong khi tỷ lệ các nguồn năng lượng thay thế như than đá, năng lượng mặt trời và năng lượng gió đã tăng lên, trực tiếp làm giảm phạm vi tiêu thụ khí đốt tự nhiên. (2) nhu cầu khu vực đã phân hóa và suy yếu. Lượng tồn kho ở châu Âu vẫn ở mức cao, và nhu cầu sản xuất điện bằng khí đốt vào mùa hè khá ảm đạm; biên lợi nhuận sản xuất ở Nam Á và Đông Nam Á yếu, khiến các khu vực này không đủ khả năng chi trả cho việc nhập khẩu khí đốt với giá cao, dẫn đến sự sụt giảm liên tục về khối lượng nhập khẩu. Mặc dù nhiệt độ cao vào mùa hè ở Đông Bắc Á đã thúc đẩy sản lượng điện từ các nhà máy điện khí tăng nhẹ, nhưng điều này vẫn không đủ để bù đắp cho sự sụt giảm tổng thể về nhu cầu toàn cầu, cuối cùng dẫn đến xu hướng tăng trưởng tiêu thụ âm trong năm.
Nguồn cung khí đốt tự nhiên trong nước bao gồm ba phân khúc chính: khí đốt đường ống sản xuất trong nước, khí đốt đường ống nhập khẩu và LNG nhập khẩu. LNG đóng vai trò là biến số cốt lõi cho sự biến động giá cả trên thị trường, với chi phí nhập khẩu trực tiếp quyết định giá xuất xưởng cho các nhà máy hóa lỏng và các cảng tiếp nhận trong nước. Trong nửa đầu năm, tình trạng tắc nghẽn vận chuyển đã đẩy chi phí nhập khẩu từ nước ngoài lên cao, khiến giá LNG chuẩn trong nước liên tục tăng từ tháng 5 trở đi; tuy nhiên, gần đây, việc nhập khẩu hàng hóa từ nước ngoài đã dần được nối lại, dẫn đến chi phí giảm nhẹ và giá LNG giảm tích lũy hàng tháng hơn 4% trong tháng 7.
glencode