Gần đây, dưới áp lực kép của việc vận chuyển gần như tê liệt qua eo biển Hormuz và nguy cơ bị tấn công trực tiếp, Qatar Energy đã tuyên bố bất khả kháng đối với xuất khẩu khí tự nhiên hóa lỏng (LNG). Là một nhà xuất khẩu lớn chiếm 20% nguồn cung LNG toàn cầu, việc Qatar ngừng sản xuất ngay lập tức gây ra phản ứng mạnh mẽ trên thị trường, làm thay đổi đáng kể cán cân cung cầu. Giá khí đốt tự nhiên tại thị trường châu Á và châu Âu đã tăng gần 50%, báo hiệu một vòng tái cấu trúc mới trong lĩnh vực thương mại năng lượng. Cho đến khi Qatar nối lại nguồn cung, thị trường LNG toàn cầu có khả năng vẫn chịu áp lực đáng kể.
Gián đoạn vận chuyển và ngừng hoạt động nhà máy
Khu công nghiệp Ras Laffan của Qatar là nơi đặt khu phức hợp xuất khẩu LNG lớn nhất thế giới, với 14 dây chuyền hóa lỏng có công suất hàng năm khoảng 77 triệu tấn. Cơ sở này tự hào có sáu bến tàu LNG có khả năng tiếp nhận các tàu chở LNG loại QMax và QFlex lớn nhất thế giới. Tuy nhiên, khu phức hợp khổng lồ này lại có một điểm yếu nghiêm trọng: dung tích bể chứa chỉ khoảng 1,88 triệu mét khối, có thể được lấp đầy chỉ trong bốn ngày khi hoạt động hết công suất. Khi các tàu xuất khẩu không thể rời đi, sản xuất nhanh chóng bị đình trệ – một điểm yếu về cấu trúc thường gặp ở các cơ sở xuất khẩu LNG.
Việc giao thông gần như bị đình trệ hoàn toàn qua eo biển Hormuz đã trực tiếp gây ra phản ứng dây chuyền này. Dữ liệu vận chuyển cho thấy kể từ khi xung đột leo thang, số lượng tàu chở LNG đi qua eo biển đã giảm xuống bằng không – đánh dấu sự gián đoạn hoàn toàn đầu tiên như vậy trong nhiều thập kỷ. Là tuyến đường thủy duy nhất kết nối Vịnh Ba Tư với các thị trường bên ngoài, việc đóng cửa eo biển đã ngăn cản các tàu chở LNG của Qatar rời đi. Các bể chứa nhanh chóng đạt đến giới hạn dung tích, buộc phải ngừng hoạt động hoàn toàn hệ thống sản xuất. Đây không chỉ đơn thuần là sự gián đoạn sản xuất tạm thời mà là sự ngừng hoạt động mang tính hệ thống liên quan đến các quy trình công nghiệp phức tạp, đòi hỏi thời gian phục hồi lâu hơn nhiều so với dự kiến.
Việc khởi động lại nhà máy mất nhiều tuần
Không giống như các cơ sở công nghiệp thông thường, việc khởi động lại một nhà máy LNG là một quá trình cực kỳ thận trọng, từng bước một và có thể mất nhiều tuần. Hạn chế cốt lõi nằm ở việc tránh “sốc nhiệt” đối với thiết bị đông lạnh. Sản xuất LNG liên quan đến nhiệt độ cực thấp, âm 160 độ C. Nếu khí cấp ở nhiệt độ môi trường đi vào thiết bị làm mát quá nhanh, nó sẽ gây ra ứng suất nhiệt nghiêm trọng lên các bộ phận quan trọng, có khả năng làm hỏng các thiết bị đông lạnh đắt tiền. Sự thay đổi nhiệt độ đột ngột như vậy thường gây ra hư hỏng không thể khắc phục đối với bộ trao đổi nhiệt, máy nén và đường ống, đòi hỏi chu kỳ sửa chữa kéo dài.
Ngoài ra, nhiều dây chuyền sản xuất trong một nhà máy LNG không thể khởi động lại đồng thời. Chúng phải được kích hoạt lại dần dần theo trình tự để đảm bảo sự ổn định của hệ thống và kiểm soát chính xác các thông số quy trình. Điều này có nghĩa là ngay cả khi việc vận chuyển được nối lại, một nhà máy LNG cũng cần khoảng hai tuần để chuyển từ giai đoạn khởi động sang sản xuất hết công suất. Nếu việc ngừng hoạt động kéo dài, có thể cần thêm các cuộc kiểm tra và bảo trì đối với một số thiết bị, kéo dài thêm thời gian phục hồi. Đối với các quốc gia nhập khẩu phụ thuộc vào LNG của Qatar, điều này báo hiệu tình trạng khan hiếm nguồn cung trên thị trường LNG trong nhiều tuần hoặc thậm chí nhiều tháng.
Giá khí đốt tự nhiên hóa lỏng (LNG) thị trường Á-Âu tăng vọt
LNG của Qatar chủ yếu cung cấp cho thị trường châu Á, bao gồm Trung Quốc, Nhật Bản, Ấn Độ và Hàn Quốc, đồng thời xuất khẩu sang châu Âu. Việc ngừng sản xuất đột ngột đã làm gia tăng cạnh tranh gay gắt đối với nguồn cung LNG giao ngay trên cả thị trường Đại Tây Dương và Thái Bình Dương. Giá chuẩn TTF của châu Âu và giá giao ngay của châu Á đã tăng vọt đồng thời, khiến thị trường nhanh chóng lan rộng. Nhật Bản và Hàn Quốc, với tư cách là những nhà nhập khẩu LNG lớn truyền thống, đã bắt đầu đánh giá mức tồn kho và kích hoạt các kế hoạch khẩn cấp. Các nhà phân tích lưu ý rằng cú sốc này có thể vượt quá tác động thị trường của việc Nga gián đoạn nguồn cung khí đốt qua đường ống sang châu Âu năm 2022. Không giống như khi đó, châu Âu đã tăng đáng kể sự phụ thuộc vào LNG, với Qatar là nhà cung cấp chính – điều này khiến lục địa này dễ bị tổn thương hơn trong cuộc khủng hoảng này.
Quan trọng hơn, nếu việc ngừng sản xuất kéo dài, không chỉ giá giao ngay sẽ phải chịu áp lực liên tục mà các cơ chế định giá hợp đồng dài hạn cũng có thể cần phải đàm phán lại. Điều này có thể định hình lại sâu sắc bối cảnh thương mại khí đốt tự nhiên toàn cầu trong những năm tới.
Khoảng thiếu hụt nguồn cung khó có thể bù đắp trong ngắn hạn
Là nhà sản xuất LNG lớn nhất thế giới, Hoa Kỳ hiện đang vận hành các cơ sở xuất khẩu của mình gần hết công suất. Hầu hết sản lượng đều được ràng buộc bởi các hợp đồng dài hạn, chỉ còn lại khoảng 5% công suất cung ứng bổ sung để giải quyết tình trạng thiếu hụt đột ngột. Điều này có nghĩa là ngay cả khi Hoa Kỳ sẵn sàng bù đắp khoảng thiếu hụt nguồn cung do Qatar để lại, họ cũng không thể làm được trong ngắn hạn. Mặc dù một số dự án xuất khẩu LNG của Hoa Kỳ có tính linh hoạt trong vận hành để tăng sản lượng một chút bằng cách nâng cao hệ số tải, nhưng công suất tăng thêm này là không đáng kể so với sản lượng hàng năm của Qatar.
glencode
Để xem được nhiều tin tức/báo cáo quan trọng hơn. Vui lòng đăng kí tài khoản để được hưởng những tiện ích của chúng tôi
Đăng kí tài khoản ngay