Khí tự nhiên và LNG: 5 động lực thị trường hàng đầu năm 2026

Ngày đăng : 1/16/2026 10:12:00 AM
Thị trường khí đốt toàn cầu đang trải qua một giai đoạn chuyển đổi quan trọng, chuyển từ điều kiện thị trường khan hiếm đã tồn tại kể từ năm 2022 sang giai đoạn dư cung.

Thị trường khí đốt toàn cầu đang trải qua một giai đoạn chuyển đổi quan trọng, chuyển từ điều kiện thị trường khan hiếm đã tồn tại kể từ năm 2022 sang giai đoạn dư cung. Về mặt cơ bản, dự kiến ​​cán cân thị trường LNG sẽ nới lỏng vào năm 2026, chủ yếu do sự gia tăng đáng kể nguồn cung LNG. Khi thị trường tìm được sự cân bằng mới, giá khí đốt toàn cầu dự kiến ​​sẽ giảm, làm giảm biên lợi nhuận cho các khách hàng mua LNG của Mỹ; tuy nhiên, không đến mức cần phải hủy bỏ các lô hàng của Mỹ. Cùng với những động lực về nguồn cung này, chúng tôi dự đoán sẽ có sự trở lại dần dần với các tuyến đường thương mại truyền thống hơn. Các tàu chở LNG có thể sẽ nối lại hoạt động vận chuyển qua kênh đào Suez, tùy thuộc vào việc duy trì hòa bình giữa Israel và Hamas. Những diễn biến như vậy sẽ giúp giảm bớt tắc nghẽn vận chuyển và cải thiện tính linh hoạt trong giao hàng. Tuy nhiên, sự không chắc chắn vẫn sẽ là đặc điểm nổi bật của thị trường. Kết quả của các cuộc đàm phán hòa bình giữa Nga và Ukraine tiếp tục là một nguồn rủi ro chính, vì một giải pháp - hoặc việc không có giải pháp - có thể ảnh hưởng đến khả năng khí đốt và LNG của Nga quay trở lại thị trường toàn cầu. Năm 2026 được dự đoán là một năm chuyển đổi, đặc trưng bởi nguồn cung LNG dồi dào, sự dịch chuyển của dòng chảy thương mại và sự bất ổn địa chính trị dai dẳng, đòi hỏi các bên tham gia thị trường phải cẩn trọng trong việc cân nhắc cả rủi ro và cơ hội. Trong bài viết này, chúng tôi nêu ra 5 điều quan trọng cần theo dõi trên thị trường năm 2026.

1. Làn sóng cung cấp LNG năm 2026: quy mô và tốc độ như thế nào?

Khoảng 37 triệu tấn/năm công suất hóa lỏng mới dự kiến ​​sẽ đi vào hoạt động trong năm 2026, bổ sung vào 51 triệu tấn/năm công suất đã đi vào hoạt động năm 2025 (bao gồm cả giai đoạn 1 của dự án Plaquemines).

Các dự án mới, như được nêu trong bảng bên dưới, dự kiến ​​sẽ đi vào hoạt động đều đặn trong suốt năm, dẫn đến sự gia tăng bền vững nguồn cung LNG, đặc biệt là từ lưu vực Đại Tây Dương. Kpler Insight hiện dự báo nguồn cung LNG toàn cầu sẽ tăng hơn 46 triệu tấn trong năm 2025 lên 475,3 triệu tấn. Tuy nhiên, do những sự chậm trễ thường xuyên liên quan đến các dự án phát triển LNG, việc theo dõi sát sao tiến độ vận hành và hồ sơ tăng công suất sẽ rất quan trọng trong việc xác định quy mô tăng trưởng nguồn cung vào năm 2026.

Hai dự án lớn nhất khởi công vào năm tới là nhà máy LNG Golden Pass công suất 15,6 triệu tấn/năm tại Mỹ và dây chuyền đầu tiên công suất 8 triệu tấn/năm của dự án mở rộng North Field East (NFE) của Qatar, nhưng tiến độ của hai dự án này cũng là những dự án biến động nhất. Golden Pass bị chậm trễ do nhà thầu EPC ban đầu, Zachry, tuyên bố phá sản, trong khi tiến độ xây dựng của NFE không chắc chắn, với những tin đồn về khả năng chậm trễ vượt quá ngày khởi công dự kiến ​​hiện tại là tháng 10 năm 2026. Dự án Pluto LNG giai đoạn 2 tại Úc cũng có thể bị chậm trễ do khả năng xảy ra đình công của công nhân tại dự án.

2. Kịch bản hòa bình Ukraine: tác động đến cân bằng khí đốt châu Âu và dòng chảy LNG toàn cầu

Mặc dù đã có những tiến triển gần đây hướng tới một thỏa thuận hòa bình tiềm năng giữa Nga và Ukraine, chúng tôi tin rằng vẫn còn nhiều bất ổn trước khi bất kỳ thỏa thuận nào được hoàn tất. Các vấn đề then chốt chưa được giải quyết bao gồm biên giới, đảm bảo an ninh, và sự tham gia cũng như cam kết trong tương lai của cả EU và Mỹ. Trong bối cảnh đó, kịch bản cơ bản của Kpler Insight giả định như sau:

Kpler Insight không kỳ vọng dòng khí đốt từ Nga sẽ quay trở lại thông qua Ukraine hoặc bất kỳ tuyến đường nào đã mất trước đây. Thay vào đó, quan điểm của chúng tôi là EU sẽ thông qua luật vào đầu năm 2026, quy định việc loại bỏ dần nhập khẩu khí đốt và LNG từ Nga, với việc thực hiện đầy đủ dự kiến ​​vào năm 2027. Điều này sẽ mở rộng hơn nữa cánh cửa cho LNG của Mỹ vào châu Âu, bất chấp mức tiêu thụ khí đốt tổng thể trên toàn lục địa đang giảm và biên lợi nhuận của các nhà xuất khẩu Mỹ đang bị thu hẹp.

Việc chấm dứt mua khí đốt và LNG từ Nga theo hình thức giao ngay vào năm 2026 sẽ có tác động hạn chế đến thị trường LNG toàn cầu và nguồn cung của châu Âu. Các lô hàng chưa được cam kết từ Yamal dự kiến ​​sẽ tìm được các điểm đến thay thế, bao gồm Thổ Nhĩ Kỳ và Ai Cập.

Dự báo hiện tại của chúng tôi giả định không có việc nới lỏng trừng phạt, giới hạn xuất khẩu Arctic LNG 2 ở mức 5,7 triệu tấn vào năm 2026, tương đương với gần 45% công suất hoạt động của hai dây chuyền sản xuất.

Ukraine dự kiến ​​sẽ tiếp tục phụ thuộc vào nhập khẩu khí đốt từ EU chừng nào xung đột còn tiếp diễn. Một thỏa thuận hòa bình sẽ làm giảm sự phụ thuộc này, vì sản lượng trong nước có thể được duy trì ở mức cao hơn sau khi chấm dứt các cuộc tấn công vào cơ sở hạ tầng khí đốt.

Một trong những yếu tố tiềm năng quan trọng ảnh hưởng đến thị trường là khả năng dỡ bỏ các lệnh trừng phạt đối với các dự án LNG của Nga. Tuy nhiên, kịch bản cơ sở của Kpler Insight không giả định kết quả này, do sự không chắc chắn vẫn còn tồn tại xung quanh các cuộc đàm phán.

3. Khí đốt rẻ hơn, nhu cầu mới? Liệu tiêu thụ mang tính cơ hội có hồi sinh ở châu Á và châu Âu vào năm 2026?

Nhu cầu giao ngay mang tính cơ hội ở châu Á có khả năng hồi sinh vào năm 2026, đặc biệt là ở Trung Quốc và Ấn Độ. Khi nguồn cung LNG toàn cầu bổ sung gây áp lực lên giá giao ngay ở châu Á xuống dưới 10 USD/MMBtu trung bình vào năm 2026, biên lợi nhuận có thể mở rộng đủ để khuyến khích việc mua LNG giao ngay, được hỗ trợ bởi việc mở rộng năng lực lưu trữ của Trung Quốc. Dự báo cơ sở của Kpler Insight cho thấy nhu cầu LNG của Trung Quốc là 73 triệu tấn vào năm 2026, với tiềm năng tăng thêm 2 triệu tấn nếu giá giảm thêm 1 USD/MMBtu, chủ yếu từ người dùng vận tải và công nghiệp. Nhu cầu LNG của Ấn Độ dự kiến ​​sẽ tăng 5 triệu tấn lên 29,3 triệu tấn vào năm 2026 theo dự báo cơ sở của chúng tôi. Ấn Độ cũng được kỳ vọng sẽ thể hiện tính đàn hồi của nhu cầu đối với giá cả, với tiềm năng tăng thêm khoảng 0,3 triệu tấn cho mỗi lần giá giảm 1 USD/MMBtu, chủ yếu do chuyển đổi nhiên liệu công nghiệp và ở mức độ thấp hơn là do các ngành khí đốt đô thị và điện lực.

Tại châu Âu, chúng tôi dự báo nhu cầu LNG năm 2026 sẽ tăng thêm 18 triệu tấn, lên 145 triệu tấn. Mức tăng này chưa tính đến sự phục hồi đáng kể trong tiêu thụ khí đốt. Kpler Insight dự đoán rằng tiêu thụ khí đốt của EU-27 sẽ vẫn ở mức thấp trong năm 2026, chỉ tăng 0,4% so với năm trước, lên 320,4 tỷ m³, với sự hỗ trợ hạn chế từ giá thấp hơn, điều này sẽ dẫn đến sự phục hồi khiêm tốn trong nhu cầu khí đốt công nghiệp ở Tây Bắc châu Âu, và chỉ tăng nhẹ nhu cầu khí đốt cho sản xuất điện, chủ yếu là để làm mát trong mùa hè ở Nam Âu. Sự gia tăng nhu cầu LNG ở châu Âu phản ánh nhu cầu bơm khí vào kho chứa cao hơn, vì chúng tôi dự báo mực nước ngầm (UGS) của EU-27 sẽ kết thúc mùa đông 2025-2026 ở mức thấp hơn một chút so với năm ngoái. Ngoài ra, cơ sở hạ tầng tái hóa khí và kho chứa ngầm dồi dào của EU sẽ đóng vai trò là nguồn linh hoạt thị trường để đáp ứng nguồn cung LNG cao hơn từ lưu vực Đại Tây Dương, chủ yếu từ Mỹ.

Thay đổi nhu cầu LNG theo khu vực so với cùng kỳ năm trước (triệu tấn)

4. Quay trở lại Suez? Tác động đối với vận tải hàng hóa và thương mại LNG năm 2026

Sau chuyến đi đầu tiên của tàu chở LNG (Zarya) qua kênh đào Suez vào cuối tháng 11, kỳ vọng đang tăng lên về việc nối lại tuyến đường thương mại quan trọng này vào năm 2026. Theo quan điểm của chúng tôi, việc mở cửa hoàn toàn sẽ phụ thuộc chủ yếu vào tiến trình bền vững trong kế hoạch hòa bình giữa Israel và Hamas, vì một thỏa thuận hòa bình đáng tin cậy và lâu dài có thể làm giảm nguy cơ bị tấn công và do đó làm giảm chi phí bảo hiểm cho các tàu đi qua tuyến đường này.

Cho đến gần đây, kênh đào chỉ được sử dụng để nhập khẩu LNG vào Ai Cập và Jordan. Việc tàu Zarya, chở hàng Arctic LNG 2 được dỡ xuống tại cảng Bắc Hải ở Trung Quốc, báo hiệu rằng các tàu vận chuyển LNG của Nga có thể tiếp tục sử dụng tuyến đường này vào năm 2026, đặc biệt là khi Tuyến đường biển phía Bắc bị đóng cửa. Việc mở cửa hoàn toàn kênh đào Suez sẽ không làm thay đổi đáng kể xuất khẩu khí đốt tự nhiên hóa lỏng (LNG) của Mỹ sang châu Á, vì thời gian hành trình tương tự nhau khi đi qua Mũi Hảo Vọng. Tuy nhiên, điều này sẽ mang lại sự linh hoạt hơn nhiều cho việc xuất khẩu LNG của Nga sang châu Á trong mùa đông, và cho việc xuất khẩu của Qatar phục vụ khách hàng châu Âu.

So sánh thời gian hành trình xuất khẩu LNG Yamal sang châu Á qua kênh đào Suez và Mũi Hảo Vọng

5. Biên lợi nhuận chịu áp lực: Các nhà xuất khẩu LNG và các công ty đầu tư danh mục của Mỹ năm 2026

Chênh lệch giá TTF-Henry Hub đã thu hẹp xuống mức thấp nhất trong nhiều năm vào tháng 12 năm 2025 và, cùng với giá cước vận chuyển cao ở lưu vực Đại Tây Dương vào thời điểm đó, đã làm giảm biên lợi nhuận cho các nhà xuất khẩu LNG và các công ty đầu tư danh mục của Mỹ.

Mặc dù điều này đã làm dấy lên những lo ngại về khả năng sinh lời trong tương lai của xuất khẩu LNG của Mỹ, Kpler Insight không dự đoán sẽ có các lô hàng LNG bị hủy bỏ tại Mỹ vào năm 2026. Thay vào đó, chúng tôi dự đoán rằng biên lợi nhuận thấp hơn có thể sẽ thúc đẩy quá trình tối ưu hóa khi các nhà xuất khẩu và các công ty đầu tư thích ứng với thực tế kinh tế mới với giá TTF thấp hơn, và xuất khẩu LNG đóng vai trò ngày càng quan trọng trong việc định hình giá Henry Hub, đặc biệt là vào thời điểm nhu cầu nội địa cao điểm tại Mỹ.

glencode

Để xem được nhiều tin tức/báo cáo quan trọng hơn. Vui lòng đăng kí tài khoản để được hưởng những tiện ích của chúng tôi

Đăng kí tài khoản ngay